|
DDC
| 390.0959719 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Hữu Thức. |
|
Nhan đề
| Di sản văn hóa phi vật thể của người Thái ở Mai Châu / Nguyễn Hữu Thức. |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2012. |
|
Mô tả vật lý
| 284 tr. :ảnh màu ;21 cm. |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Đầu trang tên sách ghi : Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Khái quát vài nét về người Thái ở Mai Châu, một số hình thức di sản văn hóa phi vật thể trong vòng quay đời người, trong tín ngưỡng cổ truyền của người Thái Mai Châu. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Btkkhcn-Phi vật thể |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Btkkhcn-Di sản |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Btkkhcn-Phong tục |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Btkkhcn-Dân tộc Thái |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Btkkhcn-Văn hóa phi vật thể |
|
Tên vùng địa lý
| Btkkhcn-Việt Nam |
|
Tên vùng địa lý
| Btkkhcn-Mai Châu |
|
Khoa
| KHXH&NV |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): Vv.000007 |
|
|
000
| 01305nam a2200337 45e0 |
|---|
| 001 | 970 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 984 |
|---|
| 005 | 202506030951 |
|---|
| 008 | 130725s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-50-0147-2 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250603095116|bUKH392|c20180506092409|dnganpt|y20130725103200|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a390.0959719|bD300S |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Hữu Thức. |
|---|
| 245 | 10|aDi sản văn hóa phi vật thể của người Thái ở Mai Châu /|cNguyễn Hữu Thức. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bLao động,|c2012. |
|---|
| 300 | ##|a284 tr. :|bảnh màu ;|c21 cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Đầu trang tên sách ghi : Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | ##|aPhụ lục : tr. 265-276 |
|---|
| 520 | ##|aKhái quát vài nét về người Thái ở Mai Châu, một số hình thức di sản văn hóa phi vật thể trong vòng quay đời người, trong tín ngưỡng cổ truyền của người Thái Mai Châu. |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2Btkkhcn|aPhi vật thể |
|---|
| 650 | #7|2Btkkhcn|aDi sản |
|---|
| 650 | #7|2Btkkhcn|aPhong tục |
|---|
| 650 | #7|2Btkkhcn|aDân tộc Thái |
|---|
| 650 | #7|2Btkkhcn|aVăn hóa phi vật thể |
|---|
| 651 | #7|2Btkkhcn|aViệt Nam |
|---|
| 651 | #7|2Btkkhcn|aMai Châu |
|---|
| 690 | |aKHXH&NV |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000007 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.000007
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
390.0959719 D300S
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào