| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 53713 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | C48A0251-2F4B-4C97-8481-0D9186F86C48 |
|---|
| 005 | 202304251604 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c21000 |
|---|
| 039 | |y20230425160436|zukh392 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a510|bT406M|214 |
|---|
| 245 | 10|aToán 10.|nTập 1 /|cTrần Nam Dũng (ch.b) ...[và những người khác] |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | ##|a136 tr. ;|c26 cm. |
|---|
| 490 | |aBộ sách Chân trời sáng tạo |
|---|
| 650 | #7|aLớp 10|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aToán|2BTKTVQGVN |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Thành Anh |
|---|
| 700 | 1#|aTrần, Nam Dũng |
|---|
| 700 | 1#|aVũ, Như Thư Hương |
|---|
| 700 | 1#|aTrần, Đức Huyên |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(2): 102000597-8 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102000598
|
CS1_Kho giáo trình
|
510 T406M
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
2
|
102000597
|
CS1_Kho giáo trình
|
510 T406M
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|