|
DDC
| 959.731 | |
Tác giả CN
| Lưu, Minh Trị | |
Nhan đề
| Làng cổ Hà Nội. T. 1 / Lưu Minh Trị chủ biên; Trịnh Văn Ban ... [và những người khác] biên soạn | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Nxb. Hà Nội,2019 | |
Mô tả vật lý
| 636tr. ;24cm. | |
Tùng thư
| Tủ sách Thăng Long 1000 năm | |
Tóm tắt
| Khái quát về đặc trưng, phân loại làng Việt và văn hoá làng Việt; nghiên cứu thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị di sản làng cổ Hà Nội; giới thiệu một số làng cổ tiêu biểu ở Hà Nội: Làng Bát Tràng, làng Bình Đà, làng Cổ Loa, làng Đại Mỗ, làng cổ ở Đường Lâm, làng Hoàng Mai... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Làng cổ-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hóa-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lịch sử-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hà Nội | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Dơn | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Bằng | |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh, Văn Ban | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101001212 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 52191 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 6C3FA298-BA3F-43A0-9EFE-37D325E49382 |
|---|
| 005 | 202205271134 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786045541470 |
|---|
| 039 | |y20220527113439|zlienvtk |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a959.731|bL106C|214 |
|---|
| 100 | 1#|aLưu, Minh Trị|echủ biên |
|---|
| 245 | 10|aLàng cổ Hà Nội.|nT. 1 /|cLưu Minh Trị chủ biên; Trịnh Văn Ban ... [và những người khác] biên soạn |
|---|
| 260 | ##|aHà Nội :|bNxb. Hà Nội,|c2019 |
|---|
| 300 | ##|a636tr. ;|c24cm. |
|---|
| 490 | ##|aTủ sách Thăng Long 1000 năm |
|---|
| 520 | ##|aKhái quát về đặc trưng, phân loại làng Việt và văn hoá làng Việt; nghiên cứu thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị di sản làng cổ Hà Nội; giới thiệu một số làng cổ tiêu biểu ở Hà Nội: Làng Bát Tràng, làng Bình Đà, làng Cổ Loa, làng Đại Mỗ, làng cổ ở Đường Lâm, làng Hoàng Mai... |
|---|
| 650 | #7|aLàng cổ|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aVăn hóa|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aLịch sử|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aHà Nội |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Thị Dơn |
|---|
| 700 | 1#|aĐặng, Bằng |
|---|
| 700 | 1#|aTrịnh, Văn Ban |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101001212 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101001212
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
959.731 L106C
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|