|
DDC
| 320.109597 |
|
Tác giả CN
| Kim, Quang Minh |
|
Nhan đề
| Hỏi đáp kiến thức về Hoàng Sa Trường Sa / Kim Quang Minh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Tài nguyên môi trường và Bản đồ Việt Nam,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 170tr. ;21cm. |
|
Tóm tắt
| Phổ biến kiến thức địa lý tự nhiên và lịch sử gắn liền với hai quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Chủ quyền-BTKTVQGVN |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lãnh thổ-BTKTVQGVN |
|
Tên vùng địa lý
| Quần đảo Hoàng Sa |
|
Tên vùng địa lý
| Quần đảo Trường Sa |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(5): 101001094-8 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 52128 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | B3FB1B9E-0A22-4816-B170-377777CA2E35 |
|---|
| 005 | 202205101034 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786049525483 |
|---|
| 039 | |a20220510103419|blienvtk|y20220510103328|zlienvtk |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a320.109597|bH428Đ|214 |
|---|
| 100 | 1#|aKim, Quang Minh |
|---|
| 245 | 10|aHỏi đáp kiến thức về Hoàng Sa Trường Sa /|cKim Quang Minh |
|---|
| 260 | ##|aHà Nội :|bTài nguyên môi trường và Bản đồ Việt Nam,|c2020 |
|---|
| 300 | ##|a170tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | ##|aPhổ biến kiến thức địa lý tự nhiên và lịch sử gắn liền với hai quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa |
|---|
| 650 | #7|aChủ quyền|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aLãnh thổ|2BTKTVQGVN |
|---|
| 651 | #7|aQuần đảo Hoàng Sa |
|---|
| 651 | #7|aQuần đảo Trường Sa |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(5): 101001094-8 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101001098
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
320.109597 H428Đ
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
2
|
101001097
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
320.109597 H428Đ
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
3
|
101001096
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
320.109597 H428Đ
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101001095
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
320.109597 H428Đ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
5
|
101001094
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
320.109597 H428Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào