- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 394.10959733 V115H
Nhan đề: Văn hóa ẩm thực Phố Hiến :
|
DDC
| 394.10959733 | |
Tác giả CN
| Dương, Thị Cẩm | |
Nhan đề
| Văn hóa ẩm thực Phố Hiến : Nghiên cứu / Dương Thị Cẩm (Ch. b), Hoàng Mạnh Thắng, Hoàng Thị Dừa | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hội Nhà văn,2017 | |
Mô tả vật lý
| 271tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam | |
Phụ chú
| Phụ lục: tr.213-261. | |
Tóm tắt
| Khái quát sự hình thành, phát triển của Phổ Hiến trong quan hệ với văn hóa ẩm thực, văn hóa ẩm thực Phố Hiến ... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hóa ẩm thực-BTKTVQGVN | |
Tên vùng địa lý
| Hưng Yên-BTKTVQGVN | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Mạnh Thắng | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Thị Dừa | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101000685 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51838 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 66C99C90-B579-49DE-82B3-A2E3B24395AB |
|---|
| 005 | 202006291029 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786045394717 |
|---|
| 039 | |y20200629102903|zlienvtk |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a394.10959733|bV115H|214 |
|---|
| 100 | 1#|aDương, Thị Cẩm |
|---|
| 245 | 10|aVăn hóa ẩm thực Phố Hiến :|bNghiên cứu /|cDương Thị Cẩm (Ch. b), Hoàng Mạnh Thắng, Hoàng Thị Dừa |
|---|
| 260 | ##|aHà Nội :|bHội Nhà văn,|c2017 |
|---|
| 300 | ##|a271tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|---|
| 500 | ##|aPhụ lục: tr.213-261. |
|---|
| 504 | ##|aThư mục: tr. 263-265 |
|---|
| 520 | ##|aKhái quát sự hình thành, phát triển của Phổ Hiến trong quan hệ với văn hóa ẩm thực, văn hóa ẩm thực Phố Hiến ... |
|---|
| 650 | #7|aVăn hóa ẩm thực|2BTKTVQGVN |
|---|
| 651 | #7|aHưng Yên|2BTKTVQGVN |
|---|
| 700 | 1#|aHoàng, Mạnh Thắng |
|---|
| 700 | 1#|aHoàng, Thị Dừa |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101000685 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101000685
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
394.10959733 V115H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|