- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 390.0959754 C455C
Nhan đề: Công cụ săn bắt chim, thú, cá, tôm của người Bana Kriêm - Bình Đình :
 |
DDC
| 390.0959754 | |
Tác giả CN
| Yang Danh | |
Nhan đề
| Công cụ săn bắt chim, thú, cá, tôm của người Bana Kriêm - Bình Đình : Giới thiệu / Yang Danh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hội Nhà văn,2017 | |
Mô tả vật lý
| 222tr. ;21cm. | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Trình bày đặc điểm tự nhiên, kinh tế văn hóa, xã hội và các công cụ săn bắt của người Bana Kriêm Bình Định | |
Tên vùng địa lý
| Bình Định | |
Từ khóa tự do
| Săn bắt | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa dân gian | |
Từ khóa tự do
| Phong tục | |
Từ khóa tự do
| Tập quán | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101000251 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 50509 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | 2674C65A-CD27-4B5C-896D-C94EF78FD9A8 |
|---|
| 005 | 201905101002 |
|---|
| 008 | 190510s2017 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786045394755 |
|---|
| 039 | |a20190510100232|blienvtk|c20190510100148|dlienvtk|y20190510093416|zlienvtk |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a390.0959754|bC455C|214 |
|---|
| 100 | 1#|aYang Danh |
|---|
| 245 | 10|aCông cụ săn bắt chim, thú, cá, tôm của người Bana Kriêm - Bình Đình :|bGiới thiệu /|cYang Danh |
|---|
| 260 | ##|aHà Nội :|bHội Nhà văn,|c2017 |
|---|
| 300 | ##|a222tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày đặc điểm tự nhiên, kinh tế văn hóa, xã hội và các công cụ săn bắt của người Bana Kriêm Bình Định |
|---|
| 651 | #4|aBình Định |
|---|
| 653 | ##|aSăn bắt |
|---|
| 653 | ##|aVăn hóa dân gian |
|---|
| 653 | ##|aPhong tục |
|---|
| 653 | ##|aTập quán |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101000251 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/2018/vanhoadangian/dot1.2017/cong-cu-san-bat-chim-thu-ca-tom-cua-nguoi-bana-kriem-bđinhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101000251
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
390.0959754 C455C
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|