- Nghiên cứu khoa học_Giảng viên
- Ký hiệu PL/XG: 372.9597 56 GI-103P
Nhan đề: Giải pháp nâng cao năng lực ra đề toán và tiếng Việt cho giáo viên tiểu học tại thành phố Nha Trang /
 |
DDC
| 372.9597 56 | |
Tác giả CN
| Thái, Thị Phương Thảo | |
Nhan đề
| Giải pháp nâng cao năng lực ra đề toán và tiếng Việt cho giáo viên tiểu học tại thành phố Nha Trang /Thái Thị Phương Thảo, Ngô Thanh Hà, Cao Thanh Hải | |
Thông tin xuất bản
| Khánh Hòa :Đại học Khánh Hòa,2017 | |
Mô tả vật lý
| 90tr. ;30cm. | |
Từ khóa tự do
| Đề toán | |
Từ khóa tự do
| Tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Nha Trang | |
Tác giả(bs) CN
| Cao, Thanh Hải | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Thị Thanh Hà | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho CD(1): 106000015 | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): 101000052 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48291 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 6A18BF8D-39E1-4325-9AE0-21D181CE4A84 |
|---|
| 005 | 202407050921 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240705092136|bukh392|c20180813090059|dlienvtk|y20180514091756|zchinm |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a372.9597 56|bGI-103P|214 |
|---|
| 100 | 1#|aThái, Thị Phương Thảo |
|---|
| 245 | 10|aGiải pháp nâng cao năng lực ra đề toán và tiếng Việt cho giáo viên tiểu học tại thành phố Nha Trang /|cThái Thị Phương Thảo, Ngô Thanh Hà, Cao Thanh Hải |
|---|
| 260 | ##|aKhánh Hòa :|bĐại học Khánh Hòa,|c2017 |
|---|
| 300 | ##|a90tr. ;|c30cm.|e1 CD |
|---|
| 653 | ##|aĐề toán |
|---|
| 653 | ##|aTiểu học |
|---|
| 653 | ##|aNha Trang |
|---|
| 700 | 1#|aCao, Thanh Hải |
|---|
| 700 | 1#|aNgô, Thị Thanh Hà |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho CD|j(1): 106000015 |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101000052 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/nghiencuukhoahoc/2017/giangvien/thaithiphuongthao/thaithiphuongthao_0094.jpgthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |c1|a2|b0|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106000015
|
CS1_Kho CD
|
372.9597 56 GI-103P
|
Tài liệu CD
|
2
|
|
|
|
|
2
|
101000052
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
372.9597 56 GI-103P
|
Nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|