|
|
000
| 00732nam a2200253 a 4500 |
|---|
| 001 | 46735 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 89231 |
|---|
| 005 | 201704120942 |
|---|
| 008 | 170412s1998 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20170412094200|bhungnth|y20170412093200|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.922803|bĐ455B |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Thắng |
|---|
| 245 | 10|aĐồng bằng đằm thắm :|bKý /|cNguyễn Thắng; Đặng Trần Sơn |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn học,|c1998 |
|---|
| 300 | ##|a156tr ;|c19 cm |
|---|
| 541 | ##|cTặng |
|---|
| 650 | #7|aViệt Nam|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aVăn học Việt Nam|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aKý|2btkkhcn |
|---|
| 700 | 1#|aĐặng, Trần Sơn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.011259 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.011259
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.922803 Đ455B
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào