 |
DDC
| 401 | |
Tác giả CN
| Đỗ, Việt Hùng | |
Nhan đề
| Ngữ nghĩa học : Từ bình diện hệ thống đến hoạt động / Đỗ Việt Hùng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm,2013 | |
Mô tả vật lý
| 279tr ;21 cm | |
Tóm tắt
| Nội dung tài liệu gồm: Những vấn đề ngữ nghĩa hệ thống; Những vấn đề ngữ nghĩa hoạt động | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Việt-btkkhcn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngữ nghĩa-btkkhcn | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(10): GT.082473-82 |
| |
000
| 01046nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 46606 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 89100 |
|---|
| 005 | 202505261639 |
|---|
| 008 | 170104s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c45000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb0 i1 |
|---|
| 039 | |a20250526163803|bUKH393|c20241212104341|dukh049|y20170104094100|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a401|214|bNG550N |
|---|
| 100 | 1#|aĐỗ, Việt Hùng |
|---|
| 245 | 10|aNgữ nghĩa học :|bTừ bình diện hệ thống đến hoạt động /|cĐỗ Việt Hùng |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học sư phạm,|c2013 |
|---|
| 300 | ##|a279tr ;|c21 cm |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.270 |
|---|
| 520 | ##|aNội dung tài liệu gồm: Những vấn đề ngữ nghĩa hệ thống; Những vấn đề ngữ nghĩa hoạt động |
|---|
| 541 | ##|cMua |
|---|
| 650 | #7|aTiếng Việt|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aNgữ nghĩa|2btkkhcn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(10): GT.082473-82 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/2025/ukh393/46606_ngunghiahoc/46606_ngunghiahoc_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b3|c1|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.082482
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
GT.082481
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
GT.082480
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
GT.082479
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
GT.082478
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
GT.082477
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
GT.082476
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
GT.082475
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
GT.082474
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
GT.082473
|
CS1_Kho giáo trình
|
401 NG550N
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|