|
DDC
| 398.209597 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Bích Hà |
|
Nhan đề
| Giáo trình văn học dân gian Việt Nam / : Dùng cho sinh viên Việt Nam học / Nguyễn Thị Bích Hà |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 4 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm ,2015 |
|
Mô tả vật lý
| 300tr ;21 cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày: khái quát về văn học dân gian Việt Nam; Các thể loại văn học dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Dân gian |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(23): GT.050469, GT.082303-22, GT.084228-9 |
|
|
000
| 01196nam a2200265 a 4500 |
|---|
| 001 | 46593 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 89087 |
|---|
| 005 | 201801251453 |
|---|
| 008 | 161226s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786045406533|c69000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb0 i1 |
|---|
| 039 | |a20180125145400|btrangntt|y20161226083900|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a398.209597|214|bGi-108Tr |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Thị Bích Hà |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình văn học dân gian Việt Nam / :|bDùng cho sinh viên Việt Nam học /|cNguyễn Thị Bích Hà |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 4 |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học sư phạm ,|c2015 |
|---|
| 300 | ##|a300tr ;|c21 cm |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày: khái quát về văn học dân gian Việt Nam; Các thể loại văn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân gian |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(23): GT.050469, GT.082303-22, GT.084228-9 |
|---|
| 890 | |a23|b23|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNgô Thị Thùy Trang |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.084229
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
23
|
|
|
|
|
2
|
GT.082321
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
20
|
Hạn trả:02-02-2026
|
|
|
|
3
|
GT.082317
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
16
|
Hạn trả:02-02-2026
|
|
|
|
4
|
GT.082312
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
11
|
Hạn trả:02-02-2026
|
|
|
|
5
|
GT.082308
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:02-02-2026
|
|
|
|
6
|
GT.082306
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:02-02-2026
|
|
|
|
7
|
GT.082316
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
15
|
Hạn trả:03-02-2026
|
|
|
|
8
|
GT.082315
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
14
|
Hạn trả:03-02-2026
|
|
|
|
9
|
GT.082309
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:03-02-2026
|
|
|
|
10
|
GT.082307
|
CS1_Kho giáo trình
|
398.209597 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:03-02-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào