|
|
000
| 00942nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 46542 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 89036 |
|---|
| 005 | 201611241031 |
|---|
| 008 | 161122s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786047010813|c0đ |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20161124103200|bhungnth|y20161122143100|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a398.209597|214|bTR462Đ |
|---|
| 100 | 1#|aTrần, Sĩ Huệ |
|---|
| 245 | 10|aTrời đất và cây cỏ trong ca dao /|cTrần Sĩ Huệ |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn hóa dân tộc ,|c2016 |
|---|
| 300 | ##|a559tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.553 |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 541 | ##|aSách nhà nước tài trợ |
|---|
| 650 | #7|aViệt Nam|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aVăn hóa dân gian|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aVăn học dân gian|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aCa dao|2btkkhcn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.011214 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.011214
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
398.209597 TR462Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào