DDC
| 362.29 |
Nhan đề
| Giáo dục phòng chống ma túy và các chất gây nghiện ở các trung tâm học tập cộng đồng. |
Thông tin xuất bản
| [Ban chỉ đạo phòng,chống AIDS,ma túy và TNXH] ,2009 |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(3): 4015-0001-3 |
|
000
| 00397nam a2200121 a 4500 |
---|
001 | 43678 |
---|
002 | 6 |
---|
003 | |
---|
004 | 86172 |
---|
005 | 201608291400 |
---|
008 | 160829s2009 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | ##|cSách tặng |
---|
024 | |aRG_15 #1 eb1 |
---|
039 | |a20160829140300|bhungnth|y20160829140300|zhungnth |
---|
041 | ##|avie |
---|
082 | 14|a362.29|bGI-108D |
---|
245 | 10|aGiáo dục phòng chống ma túy và các chất gây nghiện ở các trung tâm học tập cộng đồng. |
---|
260 | ##|b[Ban chỉ đạo phòng,chống AIDS,ma túy và TNXH] ,|c2009 |
---|
852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(3): 4015-0001-3 |
---|
890 | |a3|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
4015-0003
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
362.29 GI-108D
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
2
|
4015-0002
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
362.29 GI-108D
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
4015-0001
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
362.29 GI-108D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào