|
DDC
| 895.922 3 |
|
Nhan đề
| Tình yêu mách bảo / Trần Thu Nam. |
|
Thông tin xuất bản
| Thanh niên ,2010 |
|
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(2): 3880-0001-2 |
|
|
000
| 00261nam a2200121 a 4500 |
|---|
| 001 | 43530 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | |
|---|
| 004 | 86024 |
|---|
| 005 | 201608291400 |
|---|
| 008 | 160829s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c45000 |
|---|
| 024 | |aRG_15 #1 eb1 |
|---|
| 039 | |a20160829140100|bhungnth|y20160829140100|zhungnth |
|---|
| 041 | ##|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.922 3|bT312Y |
|---|
| 245 | 10|aTình yêu mách bảo / Trần Thu Nam. |
|---|
| 260 | ##|bThanh niên ,|c2010 |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(2): 3880-0001-2 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3880-0002
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
895.922 3 T312Y
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
3880-0001
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
895.922 3 T312Y
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào