- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 390.09 M458T
Nhan đề: <101 = Một trăm lẻ một> điều cần biết về tín ngưỡng và phong tục Việt Nam /
 |
DDC
| 390.09 | |
Nhan đề
| <101 = Một trăm lẻ một> điều cần biết về tín ngưỡng và phong tục Việt Nam / Trương Thìn (b.s) ;Thích Minh Nghiêm (hiệu đính) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Thời đại ,2010 | |
Mô tả vật lý
| 231 tr. ;24 cm. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hóa-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phong tục-BTKTVQGVN | |
Thuật ngữ chủ đề
| BTKTVQGVN | |
Tác giả(bs) CN
| Trương, Thìn | |
Tác giả(bs) CN
| Thích Minh Nghiêm | |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(3): 3696-0001-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 43219 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | |
|---|
| 004 | 85713 |
|---|
| 005 | 202501101028 |
|---|
| 008 | 160829s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c45000 |
|---|
| 024 | |aRG_15 #1 eb1 |
|---|
| 039 | |a20250110102816|bukh049|c20190408091915|dchinm|y20160829105400|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a390.09|bM458T|214 |
|---|
| 245 | 10|a<101 = Một trăm lẻ một> điều cần biết về tín ngưỡng và phong tục Việt Nam /|cTrương Thìn (b.s) ;Thích Minh Nghiêm (hiệu đính) |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bThời đại ,|c2010 |
|---|
| 300 | ##|a231 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 650 | #7|aVăn hóa|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|aPhong tục|2BTKTVQGVN |
|---|
| 650 | #7|2BTKTVQGVN |
|---|
| 700 | |aTrương, Thìn|eb.s |
|---|
| 700 | 1#|aThích Minh Nghiêm|cĐại đức|ehiệu đính |
|---|
| 852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(3): 3696-0001-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/sachthamkhao/2025/ukh049/101 dieu can biet ve tin nguong va phong tuc vn/101 dieu can biet ve tin nguong va phong tuc vn_001_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b7|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
3696-0003
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
390.09 M458T
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
2
|
3696-0002
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
390.09 M458T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
3696-0001
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
390.09 M458T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|