DDC
| 700.54 |
Nhan đề
| Mỹ thuật Ấn Độ/ Roy C.Craven; Người dịch: Nguyễn Tuấn, Huỳnh Ngọc Trảng. |
Thông tin xuất bản
| Mỹ Thuật ,2005 |
Địa chỉ
| 200CS2_Kho sách tham khảo(1): 2605-0001 |
|
000
| 00319nam a2200121 a 4500 |
---|
001 | 41014 |
---|
002 | 6 |
---|
003 | |
---|
004 | 83508 |
---|
005 | 201608290944 |
---|
008 | 160829s2005 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | ##|c35000 |
---|
024 | |aRG_15 #1 eb1 |
---|
039 | |a20160829095500|bhungnth|y20160829095500|zhungnth |
---|
041 | ##|avie |
---|
082 | 14|a700.54|bM600T |
---|
245 | 10|aMỹ thuật Ấn Độ/ Roy C.Craven; Người dịch: Nguyễn Tuấn, Huỳnh Ngọc Trảng. |
---|
260 | ##|bMỹ Thuật ,|c2005 |
---|
852 | |a200|bCS2_Kho sách tham khảo|j(1): 2605-0001 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
2605-0001
|
CS2_Kho sách tham khảo
|
700.54 M600T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào