|
|
000
| 00959nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 40194 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 82688 |
|---|
| 005 | 201606151515 |
|---|
| 008 | 160615s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786049028670|c0đ |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20160615151500|bhungnth|y20160615140800|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a398.9|214|bT506N |
|---|
| 100 | 1#|aCao, Sơn Hải |
|---|
| 245 | 10|aTục ngữ Mường Thanh Hóa /|cCao Sơn Hải |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bKhoa học xã hội ,|c2015 |
|---|
| 300 | ##|a241tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.233 |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 541 | ##|aSách nhà nước tài trợ |
|---|
| 650 | #7|aViệt Nam|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aVăn học dân gian|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aTục ngữ|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aThanh Hóa|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aMường|2btkkhcn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.011134 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.011134
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
398.9 T506N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào