- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 495.922 S102H
Nhan đề: Sách Hán Nôm của người Sán Chay /
|
DDC
| 495.922 | |
Tác giả CN
| Đỗ, Thị Hảo | |
Nhan đề
| Sách Hán Nôm của người Sán Chay / Đỗ Thị Hảo phiên âm, dịch nghĩa, giới thiệu | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học xã hội ,2015 | |
Mô tả vật lý
| 975tr ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Việt Nam-btkkhcn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Việt Nam-btkkhcn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Sách Hán Nôm-btkkhcn | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): Vv.011107 |
| |
000
| 00979nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 40124 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 82618 |
|---|
| 005 | 201606101431 |
|---|
| 008 | 160329s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a9786049029028|c0đ |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20160610143100|bhungnth|y20160329144600|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a495.922|214|bS102H |
|---|
| 100 | 1#|aĐỗ, Thị Hảo|cPGS.TS|ephiên âm, dịch nghĩa, giới thiệu |
|---|
| 245 | 10|aSách Hán Nôm của người Sán Chay /|cĐỗ Thị Hảo phiên âm, dịch nghĩa, giới thiệu |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bKhoa học xã hội ,|c2015 |
|---|
| 300 | ##|a975tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 541 | ##|aSách nhà nước tài trợ |
|---|
| 650 | #7|aViệt Nam|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aDân tộc Việt Nam|2btkkhcn |
|---|
| 650 | #7|aSách Hán Nôm|2btkkhcn |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.011107 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 913 | ##|aSL : 1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.011107
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
495.922 S102H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|