|
|
000
| 00903nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 39443 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 81925 |
|---|
| 005 | 201501061433 |
|---|
| 008 | 150106s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c40.000đ |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014164800|badmin|y20150106143300|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a843|214|bB112Đ |
|---|
| 100 | 1#|aSaint-Exupéry, Antoine de |
|---|
| 245 | 10|aBay đêm /|cAntoine de Saint-Exupéry ; Châu Diên dịch |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bHội Nhà văn ; Công ty Văn hoá và Truyền thông Nhã Nam,|c2013 |
|---|
| 300 | ##|a136tr ;|c21cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiểu thuyết |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học hiện đại |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aPháp |
|---|
| 700 | 1#|aChâu Diên|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Tv.000895 |
|---|
| 890 | |a1|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Tv.000895
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
843 B112Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào