|
|
000
| 00823nam a2200265 a 4500 |
|---|
| 001 | 39393 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 81875 |
|---|
| 005 | 201501051628 |
|---|
| 008 | 150105s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-1-03013-8|c150.000đ |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014164800|badmin|y20150105162200|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.92234|214|bB305V |
|---|
| 100 | 1#|aBùi, Ngọc Tấn |
|---|
| 245 | 10|aBiển và chim bói cá / :|bTiểu thuyết /|cBùi Ngọc Tấn |
|---|
| 260 | ##|aTp.Hồ Chí Minh. :|bTrẻ,|c2014 |
|---|
| 300 | ##|a624tr ;|c20cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiểu thuyết Việt Nam |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học Việt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Tv.000859 |
|---|
| 890 | |a1|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL :1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Tv.000859
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.92234 B305V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào