|
|
000
| 00923nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 39201 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 81666 |
|---|
| 005 | 201412091103 |
|---|
| 008 | 141209s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-50-3000-4|c0đ |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014164800|badmin|y20141209104000|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a915.9792|214|bĐ301D |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Anh Động |
|---|
| 245 | 10|aĐịa danh Hậu Giang /|cNguyễn Anh Động |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn hóa thông tin ,|c2014 |
|---|
| 300 | ##|a191tr ;|c21cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aHậu Giang |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aViệt Nam |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aĐịa danh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.010728 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.010728
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
915.9792 Đ301D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào