- Sách ngoại văn
- Ký hiệu PL/XG: 372.652 T306Anh l
Nhan đề: Tiếng Anh lớp 3.
DDC
| 372.652 |
Tác giả CN
| Hoàng Văn Vân |
Nhan đề
| Tiếng Anh lớp 3. T.1 , Sách học sinh /Hoàng Văn Vân, Phan Hà, Đỗ Thị Ngọc Hiền. |
Lần xuất bản
| Lần thứ 1 |
Thông tin xuất bản
| Việt Nam :Giáo dục ,2012 |
Mô tả vật lý
| 80 tr29 cm |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ Giáo Dục và Đào Tạo |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Đĩa CD |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-English |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Ngoại ngữ |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Sách giáo khoa |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tham khảo |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tiếng Anh |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho CD(2): CD.000191, CD.000240 |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách ngoại văn(40): Eng.00284-322, Eng.05690 |
|
000
| 01401nam a2200301 a 4500 |
---|
001 | 3903 |
---|
002 | 7 |
---|
003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
---|
004 | 3934 |
---|
005 | 202208311548 |
---|
008 | 130820s2012 vm| eng |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | ##|a978-604-0-00251-8|c25000 |
---|
024 | |aRG_4 #1 eb1 i4 |
---|
039 | |a20220831154826|bhungnth|c20220831154810|dhungnth|y20130820155900|znhatnh |
---|
041 | 0#|aeng |
---|
082 | 14|a372.652|214|bT306Anh l |
---|
100 | 1#|aHoàng Văn Vân |
---|
245 | 10|aTiếng Anh lớp 3.|nT.1 ,|pSách học sinh /|cHoàng Văn Vân, Phan Hà, Đỗ Thị Ngọc Hiền. |
---|
250 | ##|aLần thứ 1 |
---|
260 | ##|aViệt Nam :|bGiáo dục ,|c2012 |
---|
300 | ##|a80 tr|eKèm đĩa CD ;|c29 cm |
---|
500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ Giáo Dục và Đào Tạo |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aĐĩa CD |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aEnglish |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aSách giáo khoa |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aTham khảo |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
---|
852 | |a100|bCS1_Kho CD|j(2): CD.000191, CD.000240 |
---|
852 | |a100|bCS1_Kho sách ngoại văn|j(40): Eng.00284-322, Eng.05690 |
---|
890 | |a42|b169|c0|d0 |
---|
911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
---|
912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
---|
913 | ##|aSL: 39 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
Eng.05690
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
40
|
|
|
|
2
|
Eng.00322
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
39
|
|
|
|
3
|
Eng.00321
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
38
|
|
|
|
4
|
Eng.00320
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
37
|
|
|
|
5
|
Eng.00319
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
36
|
|
|
|
6
|
Eng.00318
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
35
|
|
|
|
7
|
Eng.00317
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
34
|
|
|
|
8
|
Eng.00316
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
33
|
|
|
|
9
|
Eng.00315
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
32
|
|
|
|
10
|
Eng.00314
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
372.652 T306Anh l
|
Sách ngoại văn
|
31
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|