|
|
000
| 00980nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 37777 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 80232 |
|---|
| 005 | 201410200742 |
|---|
| 008 | 141020s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-50-1541-4 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014165200|badmin|y20141020074300|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a394.109597|214|bV115H |
|---|
| 100 | 1#|aTrần, Phỏng Diệu |
|---|
| 245 | 10|aVăn hóa ẩm thực người Việt đồng bằng sông Cửu Long /|cTrần Phỏng Diệu |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn hóa thông tin ,|c2014 |
|---|
| 300 | ##|a223tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aSức khỏe |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aPhong tục |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aLễ hội |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTruyền thống |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.010693 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.010693
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
394.109597 V115H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào