|
DDC
| 372.35 |
|
Tác giả CN
| Bùi, Phương Nga |
|
Nhan đề
| Tự nhiên và xã hội 1 / Bùi Phương Nga chủ biên…[và những người khác] |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 12 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam ,2014 |
|
Mô tả vật lý
| 72tr ;24 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tự nhiên |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkhcn-Tiểu học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Xã hội |
|
|
000
| 00929nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 37705 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 80159 |
|---|
| 005 | 201410081447 |
|---|
| 008 | 141003s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c5900 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20151014165300|badmin|y20141003103700|znhatnh |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a372.35|214|bT550Nh |
|---|
| 100 | 1#|aBùi, Phương Nga|eChủ biên |
|---|
| 245 | 10|aTự nhiên và xã hội 1 /|cBùi Phương Nga chủ biên…[và những người khác] |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 12 |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục Việt Nam ,|c2014 |
|---|
| 300 | ##|a72tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTự nhiên |
|---|
| 650 | #7|2btkhcn|aTiểu học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aXã hội |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
Không có liên kết tài liệu số nào