|
DDC
| 742 |
|
Tác giả CN
| Đàm, Luyện |
|
Nhan đề
| Giáo trình bố cục. /. T.3 , Sách dành cho Cao đẳng sư phạm. /Đàm Luyện. |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm ,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 211tr ;24 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE (SF) |
|
Tóm tắt
| Trình bày: củng cố kiến thức; Giới thiệu bố cục tranh của các họa sĩ hiện đại thế kỉ XX; Quan hệ giữa nội dung và hình thức trong bố cục tranh; Bút pháp; Nội dung các bài tập ứng dụng vẽ bố cục tranh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Mỹ thuật |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(50): GT.058853-902 |
|
|
000
| 01748nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 3475 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 3504 |
|---|
| 005 | 201308151118 |
|---|
| 008 | 130815s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20151014183800|badmin|y20130815112200|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a742|214|bGi-108Tr |
|---|
| 100 | 1#|aĐàm, Luyện |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình bố cục. /.|nT.3 ,|pSách dành cho Cao đẳng sư phạm. /|cĐàm Luyện. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học sư phạm ,|c2005 |
|---|
| 300 | ##|a211tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE (SF) |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.138 |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày: củng cố kiến thức; Giới thiệu bố cục tranh của các họa sĩ hiện đại thế kỉ XX; Quan hệ giữa nội dung và hình thức trong bố cục tranh; Bút pháp; Nội dung các bài tập ứng dụng vẽ bố cục tranh |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aMỹ thuật |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(50): GT.058853-902 |
|---|
| 890 | |a50|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:50 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.058902
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
50
|
|
|
|
|
2
|
GT.058901
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
49
|
|
|
|
|
3
|
GT.058900
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
48
|
|
|
|
|
4
|
GT.058899
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
47
|
|
|
|
|
5
|
GT.058898
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
46
|
|
|
|
|
6
|
GT.058897
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
45
|
|
|
|
|
7
|
GT.058896
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
8
|
GT.058895
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
43
|
|
|
|
|
9
|
GT.058894
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
10
|
GT.058893
|
CS1_Kho giáo trình
|
742 Gi-108Tr
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào