|
|
000
| 00813nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 34496 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 76930 |
|---|
| 005 | 201404151130 |
|---|
| 008 | 140415s1981 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 024 | |aRG_4 #1 eb0 i4 |
|---|
| 039 | |a20151014170200|badmin|y20140415113100|znhatnh |
|---|
| 041 | 0#|aeng |
|---|
| 082 | 14|a891|214|bCr310S |
|---|
| 100 | 1#|aGrin,A. |
|---|
| 245 | 10|aCrimson Sails /|cA.Grin |
|---|
| 260 | ##|aMoscow :|bProgress ,|c1981 |
|---|
| 300 | ##|a107tr ;|c20 cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTruyện |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aThiếu nhi |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNước Nga |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách ngoại văn|j(1): Eng.05428 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Eng.05428
|
CS1_Kho sách ngoại văn
|
891 Cr310S
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào