DDC 495.9227
Tác giả CN Đặng, Đức Siêu
Nhan đề Ngữ văn Hán Nôm. /. T.1 , Giáo trình Cao đẳng sư phạm. /Đặng Đức Siêu.
Thông tin xuất bản H. :Đại học sư phạm ,2004
Mô tả vật lý 323tr ;24 cm
Phụ chú Đầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE (SF)
Tóm tắt Trình bày: Chữ Hán - Từ từ đến câu trong Hán văn cổ; Tập đọc và minh giải văn bản; Bảng tra cứu từ
Thuật ngữ chủ đề btkkhcn-Văn học
Thuật ngữ chủ đề btkkhcn-Ngữ văn
Địa chỉ 100CS1_Kho giáo trình(44): GT.052637-41, GT.052643-65, GT.052668, GT.052670-84
000 01591nam a2200289 a 4500
0013269
0025
003Thư viện Đại học Khánh Hòa
0043298
005202506031002
008130814s2004 vm| vie
0091 0
020##|c0
024 |aRG_5 #1 eb2 i1
039|a20250603100234|bUKH049|c20250603094420|dUKH049|y20130814101800|zhungnth
0410#|avie
08214|a495.9227|214|bNg550V
1001#|cPGS.|aĐặng, Đức Siêu
24510|aNgữ văn Hán Nôm. /.|nT.1 ,|pGiáo trình Cao đẳng sư phạm. /|cĐặng Đức Siêu.
260##|aH. :|bĐại học sư phạm ,|c2004
300##|a323tr ;|c24 cm
500##|aĐầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo. Dự án đào tạo giáo viên THCS. Loan No 1718-VIE (SF)
520##|aTrình bày: Chữ Hán - Từ từ đến câu trong Hán văn cổ; Tập đọc và minh giải văn bản; Bảng tra cứu từ
650#7|2btkkhcn|aVăn học
650#7|2btkkhcn|aNgữ văn
852|a100|bCS1_Kho giáo trình|j(44): GT.052637-41, GT.052643-65, GT.052668, GT.052670-84
8561|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/2025/ukh049/ngu van han nom - tap 1/ngu van han nom - tap 1_001_thumbimage.jpg
890|a44|b21|c1|d0
911##|aNguyễn Thị Hải Hưng
912##|aNguyễn Hoàng Nhật
913##|aSL:49
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 GT.052683 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 46
2 GT.052677 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 40
3 GT.052675 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 38
4 GT.052674 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 37
5 GT.052671 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 34
6 GT.052670 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 33
7 GT.052664 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 27
8 GT.052663 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 26
9 GT.052662 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 25
10 GT.052660 CS1_Kho giáo trình 495.9227 Ng550V Sách giáo trình 23