|
DDC
| 895.9227 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Ngọc San |
|
Nhan đề
| Lý thuyết chữ Nôm văn Nôm. / Nguyễn Ngọc San |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học sư phạm ,2003 |
|
Mô tả vật lý
| 576tr ;21 cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày: chữ Nôm - sáng tạo độc đáo trong khu vực các nước đồng văn; Đặc điểm loại hình và tính chất của chữ Nôm; Các mô thức cấu trúc của chữ Nôm; Vấn đề âm đọc trong chữ Nôm; Phần âm đầu; Các đọc Nôm và các bài tập đọc ứng dụng; Phần phụ chương; Thử đ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(10): GT.052257-66 |
|
|
000
| 01259nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 3254 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 3283 |
|---|
| 005 | 201308141016 |
|---|
| 008 | 130814s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c50000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20151014183900|badmin|y20130814101800|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.9227|214|bL600Th |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Ngọc San |
|---|
| 245 | 10|aLý thuyết chữ Nôm văn Nôm. /|cNguyễn Ngọc San |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học sư phạm ,|c2003 |
|---|
| 300 | ##|a576tr ;|c21 cm |
|---|
| 504 | ##|aTài liệu tham khảo: tr.570 |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày: chữ Nôm - sáng tạo độc đáo trong khu vực các nước đồng văn; Đặc điểm loại hình và tính chất của chữ Nôm; Các mô thức cấu trúc của chữ Nôm; Vấn đề âm đọc trong chữ Nôm; Phần âm đầu; Các đọc Nôm và các bài tập đọc ứng dụng; Phần phụ chương; Thử đ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(10): GT.052257-66 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:10 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.052266
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
2
|
GT.052265
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
3
|
GT.052264
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
4
|
GT.052263
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
5
|
GT.052262
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
GT.052261
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
7
|
GT.052260
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
8
|
GT.052259
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
9
|
GT.052258
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
10
|
GT.052257
|
CS1_Kho giáo trình
|
895.9227 L600Th
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào