| |
000
| 00984nam a2200313 a 4500 |
|---|
| 001 | 30682 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 73109 |
|---|
| 005 | 201403200930 |
|---|
| 008 | 140320s1976 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_4 #1 eb1 i4 |
|---|
| 039 | |a20151014171400|badmin|y20140320093000|znhatnh |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a428.24|214|bE204L |
|---|
| 100 | 1#|aTrần, Bích Thoa |
|---|
| 245 | 10|aEnglish Practice /.|nBo.2 ,|pFor 2nd Year Students English Department /|cTrần Bích Thoa, Nguyễn Như Tùng. |
|---|
| 260 | ##|aH :|bĐại học ngoại ngữ Hà Nội ,|c1976 |
|---|
| 300 | ##|a128tr ;|c27 cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn phạm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
|---|
| 650 | #7|aNgữ pháp |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aKỹ năng |
|---|
| 700 | 1#|aTrần, Bích Thoa |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Như Tùng |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|