|
|
000
| 00916nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 27501 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 69866 |
|---|
| 005 | 201402201623 |
|---|
| 008 | 140220s2000 vm| eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 024 | |aRG_4 #1 eb1 i4 |
|---|
| 039 | |a20151014172400|badmin|y20140220162300|znhatnh |
|---|
| 041 | 0#|aeng |
|---|
| 082 | 14|a428.67|214|bT306Anh 7bs |
|---|
| 100 | 1#|aNguyễn, Văn Lợi |
|---|
| 245 | 10|aTiếng Anh 7 / :|bSách photo. Sách giáo khoa thí điểm /|cNguyễn Văn Lợi |
|---|
| 260 | ##|aViệt Nam :|bGiáo dục ,|c2000 |
|---|
| 300 | ##|a198 tr ;|c24 cm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTrung học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aEnglish |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aGiáo trình |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTham khảo |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
Không có liên kết tài liệu số nào