DDC
| 428.203 |
Tác giả CN
| Nguyễn, Văn Khi |
Nhan đề
| Từ điển ngữ pháp tiếng Anh và cách sử dụng / Nguyễn Văn Khi biên dịch |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Thanh niên ,2002 |
Mô tả vật lý
| 790 tr ;19 cm |
Tóm tắt
| Là nguồn kiến thức tin cậy giúp độc giả dễ tra cứu |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Từ điển |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Ngoại ngữ |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tiếng Anh |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): TD.000112-3 |
|
000
| 00913nam a2200265 a 4500 |
---|
001 | 26530 |
---|
002 | 8 |
---|
003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
---|
004 | 68717 |
---|
005 | 201401130911 |
---|
008 | 140113s2002 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
024 | |aRG_8 #1 eb0 i3 |
---|
039 | |a20151014172700|badmin|y20140113091200|zkhuentn |
---|
041 | 0#|avie |
---|
082 | 14|a428.203|214|bT550Đ |
---|
100 | 1#|aNguyễn, Văn Khi|ebiên dịch |
---|
245 | 10|aTừ điển ngữ pháp tiếng Anh và cách sử dụng /|cNguyễn Văn Khi biên dịch |
---|
260 | ##|aTp. Hồ Chí Minh :|bThanh niên ,|c2002 |
---|
300 | ##|a790 tr ;|c19 cm |
---|
520 | ##|aLà nguồn kiến thức tin cậy giúp độc giả dễ tra cứu |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aTừ điển |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aNgoại ngữ |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Anh |
---|
852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): TD.000112-3 |
---|
890 | |a2|b1|c0|d0 |
---|
911 | ##|aNguyễn Thị Ngọc Khuê |
---|
912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
TD.000113
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
428.203 T550Đ
|
Từ điển
|
2
|
|
|
|
2
|
TD.000112
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
428.203 T550Đ
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào