|
DDC
| 495.9225 |
|
Tác giả CN
| Dương, Hữu Biên |
|
Nhan đề
| Cơ sở ngôn ngữ học / Dương Hữu Biên |
|
Thông tin xuất bản
| Đà Lạt :Nxb. TP. Đà Lạt ,1995 |
|
Mô tả vật lý
| 89tr ;24 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Giáo trình Đại học Đà Lạt |
|
Tóm tắt
| Trình bày: ngôn ngữ và ngôn ngữ học gồm nguồn gốc hình thành và sự phát triển của ngôn ngữ, bản chất xã hội của ngôn ngữ; Các chức năng của ngôn ngữ; Ngôn ngữ là hệ thống - ký hiệu; Miêu tả ngôn ngữ học gồm ngữ âm học và âm vị học, Từ vựng - ngữ nghĩa học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Ngôn ngữ |
|
Khoa
| Du lịch |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(1): GT.075269 |
|
|
000
| 01314nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 26451 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 68637 |
|---|
| 005 | 201805251457 |
|---|
| 008 | 140110s1995 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb0 i1 |
|---|
| 039 | |a20180525145818|blienvtk|c20180525143314|dlienvtk|y20140110110300|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a495.9225|214|bC460S |
|---|
| 100 | 1#|aDương, Hữu Biên |
|---|
| 245 | 10|aCơ sở ngôn ngữ học /|cDương Hữu Biên |
|---|
| 260 | ##|aĐà Lạt :|bNxb. TP. Đà Lạt ,|c1995 |
|---|
| 300 | ##|a89tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Giáo trình Đại học Đà Lạt |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày: ngôn ngữ và ngôn ngữ học gồm nguồn gốc hình thành và sự phát triển của ngôn ngữ, bản chất xã hội của ngôn ngữ; Các chức năng của ngôn ngữ; Ngôn ngữ là hệ thống - ký hiệu; Miêu tả ngôn ngữ học gồm ngữ âm học và âm vị học, Từ vựng - ngữ nghĩa học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aNgôn ngữ |
|---|
| 690 | |aDu lịch |
|---|
| 691 | |aViệt Nam học |
|---|
| 692 | |aDẫn luận ngôn ngữ học |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(1): GT.075269 |
|---|
| 890 | |a1|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.075269
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.9225 C460S
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào