|
DDC
| 372.35 | |
Tác giả CN
| Bùi, Phương Nga | |
Nhan đề
| Tự nhiên và xã hội 2 / Bùi Phương Nga chủ biên, Lê Thị Thu Dinh, Đoàn Thị My, Nguyễn Tuyết Nga | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục ,2008 | |
Mô tả vật lý
| 71tr ;24 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Tóm tắt
| Sách giáo khoa chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành dành cho học sinh lớp 2 ở Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tự nhiên | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Xã hội | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-iểu học |
| |
000
| 01061nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 26424 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 68609 |
|---|
| 005 | 201401130830 |
|---|
| 008 | 140110s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c4900 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20151014172800|badmin|y20140110105300|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a372.35|214|bT550Nh |
|---|
| 100 | 1#|aBùi, Phương Nga|echủ biên |
|---|
| 245 | 10|aTự nhiên và xã hội 2 /|cBùi Phương Nga chủ biên, Lê Thị Thu Dinh, Đoàn Thị My, Nguyễn Tuyết Nga |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục ,|c2008 |
|---|
| 300 | ##|a71tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | ##|aSách giáo khoa chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành dành cho học sinh lớp 2 ở Việt Nam |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTự nhiên |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aXã hội |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|Tiểu học |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|