|
DDC
| 372.35 |
|
Tác giả CN
| Bùi, Phương Nga |
|
Nhan đề
| Tự nhiên và xã hội 1 / Bùi Phương Nga chủ biên…[và những người khác] |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục ,2001 |
|
Mô tả vật lý
| 75tr ;24 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|
Tóm tắt
| Sách giáo khoa chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành dành cho học sinh lớp 1 ở Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tự nhiên |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Xã hội |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-iểu học |
|
|
000
| 01022nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 26421 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 68606 |
|---|
| 005 | 201401130827 |
|---|
| 008 | 140110s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c5000 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20151014172800|badmin|y20140110105300|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a372.35|214|bT550Nh |
|---|
| 100 | 1#|aBùi, Phương Nga|echủ biên |
|---|
| 245 | 10|aTự nhiên và xã hội 1 /|cBùi Phương Nga chủ biên…[và những người khác] |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục ,|c2001 |
|---|
| 300 | ##|a75tr ;|c24 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | ##|aSách giáo khoa chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành dành cho học sinh lớp 1 ở Việt Nam |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTự nhiên |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aXã hội |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|Tiểu học |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
Không có liên kết tài liệu số nào