- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 398.9 Kh400T
Nhan đề: Kho tàng văn học dân gian Hà Tây.
|
DDC
| 398.9 | |
Tác giả CN
| Yên, Giang | |
Nhan đề
| Kho tàng văn học dân gian Hà Tây. Q.1 , Tục ngữ, Ca dao, Vè /Yên Giang chủ nhiệm, Dương Kiều Minh, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân tộc ,2012 | |
Mô tả vật lý
| 344 tr ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Hội văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Tục ngữ địa danh, cảnh quan, sản vật, phong tục, con người, xã hội, thời tiết. Ca dao địa danh, cảnh quan, con người, xã hội,… Vè : Đắp cống đường lầy, Lang Phù Lạc, Lời người vợ có chồng đi lính, Lời vợ anh khóa | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn hóa dân gian | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn, Công Hoạt | |
Tác giả(bs) CN
| Dương, Kiều Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Minh, Nhương | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): Vv.000634 |
| |
000
| 01367nam a2200325 a 4500 |
|---|
| 001 | 2560 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 2583 |
|---|
| 005 | 201411030720 |
|---|
| 008 | 130729s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 037 | ##|aTặng |
|---|
| 039 | |a20151014184100|badmin|y20130729155300|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a398.9|214|bKh400T |
|---|
| 100 | 1#|aYên, Giang|echủ nhiệm |
|---|
| 245 | 10|aKho tàng văn học dân gian Hà Tây.|nQ.1 ,|pTục ngữ, Ca dao, Vè /|cYên Giang chủ nhiệm, Dương Kiều Minh, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bDân tộc ,|c2012 |
|---|
| 300 | ##|a344 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | ##|aThư mục thao khảo: tr.341 |
|---|
| 520 | ##|aTục ngữ địa danh, cảnh quan, sản vật, phong tục, con người, xã hội, thời tiết. Ca dao địa danh, cảnh quan, con người, xã hội,… Vè : Đắp cống đường lầy, Lang Phù Lạc, Lời người vợ có chồng đi lính, Lời vợ anh khóa |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa dân gian |
|---|
| 700 | 1#|aĐoàn, Công Hoạt |
|---|
| 700 | 1#|aDương, Kiều Minh |
|---|
| 700 | 1#|aMinh, Nhương |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000634 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.000634
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
398.9 Kh400T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|