DDC
| 335.43 |
Tác giả CN
| Nguyễn, Hữu Vui |
Nhan đề
| Triết học /. T. 2, Dùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học /Nguyễn Hữu Vui; Biên tập Nguyễn Mạc. |
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị quốc gia ,1995 |
Mô tả vật lý
| 232tr ;19 cm |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo |
Tóm tắt
| Khái lược lịch sử triết học Mac-LêNin; Giới thiệu một số tác phẩm chủ yếu của Mác- Ăngghen- -LêNin |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Chính trị |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Triết học |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Mạc |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(3): Vv.007834, Vv.010939, Vv.010948 |
|
000
| 01145nam a2200289 a 4500 |
---|
001 | 24416 |
---|
002 | 6 |
---|
003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
---|
004 | 66317 |
---|
005 | 201509211051 |
---|
008 | 131129s1995 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | ##|c13000 |
---|
024 | |aRG_6 #1 eb1 i2 |
---|
039 | |a20151014173400|badmin|y20131129171500|zlinhltt |
---|
041 | 0#|avie |
---|
082 | 14|a335.43|214|bTr308H |
---|
100 | 1#|aNguyễn, Hữu Vui |
---|
245 | 10|aTriết học /.|nT. 2,|pDùng cho nghiên cứu sinh và học viên cao học không thuộc chuyên ngành triết học /|cNguyễn Hữu Vui; Biên tập Nguyễn Mạc. |
---|
250 | ##|aTái bản có sửa chữa |
---|
260 | ##|aH. :|bChính trị quốc gia ,|c1995 |
---|
300 | ##|a232tr ;|c19 cm |
---|
500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ giáo dục và đào tạo |
---|
520 | ##|aKhái lược lịch sử triết học Mac-LêNin; Giới thiệu một số tác phẩm chủ yếu của Mác- Ăngghen- -LêNin |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aChính trị |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aTriết học |
---|
700 | 1#|eBiên tập|aNguyễn, Mạc |
---|
852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(3): Vv.007834, Vv.010939, Vv.010948 |
---|
890 | |a3|b1|c0|d0 |
---|
911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
---|
912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
Vv.010948
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
335.43 Tr308H
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
2
|
Vv.010939
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
335.43 Tr308H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
Vv.007834
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
335.43 Tr308H
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:23-08-2023
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|