- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.9221 Ch250L
Nhan đề: Chế Lan Viên toàn tập /.
|
DDC
| 895.9221 | |
Tác giả CN
| Chế,Lan Viên | |
Nhan đề
| Chế Lan Viên toàn tập /. T. 3 , Năm tập /Chế Lan Viên, Biên soạn.Vũ Thị Thường. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học ,2009 | |
Mô tả vật lý
| 862tr ;21 cm | |
Tóm tắt
| Tập thơ Vàng sao (1937-1942).Kinh nghiệm tổ chức sáng tác (1951) Phần 1 : Kinh nghiệm đi tìm tài liệu.Phần 2 :Kinh nghiệm ghi chép.Phần 3: Kinh nghiệm thực hiện tác phẩm.Nói chuyện văn thơ (1960). Phê bình văn học ( 1961).Vào nghề (1962). Thăm Trung Quốc | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác giả | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác phẩm | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thị Thường | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): Vv.002000-1 |
| |
000
| 01197nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 23061 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 64924 |
|---|
| 005 | 201311130801 |
|---|
| 008 | 131113s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014173800|badmin|y20131113080300|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.9221|214|bCh250L |
|---|
| 100 | 1#|aChế,Lan Viên |
|---|
| 245 | 10|aChế Lan Viên toàn tập /.|nT. 3 ,|pNăm tập /|cChế Lan Viên, Biên soạn.Vũ Thị Thường. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn học ,|c2009 |
|---|
| 300 | ##|a862tr ;|c21 cm |
|---|
| 520 | ##|aTập thơ Vàng sao (1937-1942).Kinh nghiệm tổ chức sáng tác (1951) Phần 1 : Kinh nghiệm đi tìm tài liệu.Phần 2 :Kinh nghiệm ghi chép.Phần 3: Kinh nghiệm thực hiện tác phẩm.Nói chuyện văn thơ (1960). Phê bình văn học ( 1961).Vào nghề (1962). Thăm Trung Quốc |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác giả |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác phẩm |
|---|
| 700 | 1#|eBiên soạn|aVũ, Thị Thường |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): Vv.002000-1 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.002001
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.9221 Ch250L
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
Vv.002000
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.9221 Ch250L
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|