|
DDC
| 895.9223 |
|
Nhan đề
| Nguyễn Minh Châu toàn tập /. T. 4 , Năm tập.Tiểu thuyết thiếu nhi; Bút ký /Sưu tầm; Biên soạn; Giới thiệu Mai Hương; Biên tập Nguyễn Thị Hạnh. |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học ,2001 |
|
Mô tả vật lý
| 1024 tr ;21 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Văn học hiện đại Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu bộ ba tiểu thuyết thiếu nhi (Từ giã tuổi thơ; Những ngày lưu lạc; Đảo đá kỳ lạ) ; và phần Bút ký |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác giả |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác phẩm |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Hạnh |
|
Tác giả(bs) CN
| Mai Hương |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): Vv.001873-4 |
|
|
000
| 01217nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 23015 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 64878 |
|---|
| 005 | 201311130801 |
|---|
| 008 | 131113s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c113000 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014173800|badmin|y20131113080200|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.9223|214|bNg527M |
|---|
| 245 | 10|aNguyễn Minh Châu toàn tập /.|nT. 4 ,|pNăm tập.Tiểu thuyết thiếu nhi; Bút ký /|cSưu tầm; Biên soạn; Giới thiệu Mai Hương; Biên tập Nguyễn Thị Hạnh. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn học ,|c2001 |
|---|
| 300 | ##|a1024 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Văn học hiện đại Việt Nam |
|---|
| 520 | ##|aGiới thiệu bộ ba tiểu thuyết thiếu nhi (Từ giã tuổi thơ; Những ngày lưu lạc; Đảo đá kỳ lạ) ; và phần Bút ký |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác giả |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác phẩm |
|---|
| 700 | 1#|eBiên tập|aNguyễn, Thị Hạnh |
|---|
| 700 | 1#|eSưu tầm, Biên soạn, Giới thiệu|aMai Hương |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): Vv.001873-4 |
|---|
| 890 | |a2|b4|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.001874
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.9223 Ng527M
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
Vv.001873
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.9223 Ng527M
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào