- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.922808 Th309S
Nhan đề: Thiếu Sơn toàn tập /.
|
DDC
| 895.922808 | |
Nhan đề
| Thiếu Sơn toàn tập /. T. 1 / Sưu tầm Nghệ sĩ ưu tú Lê Quang Hưng. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học ,2003 | |
Mô tả vật lý
| 735tr ;21 cm | |
Tóm tắt
| Thiếu Sơn (1908 - 1978) tên thật là Lê Sĩ Quý, là nhà văn, nhà báo, nhà phê bình văn học Việt Nam.Tập 1 bao gồm: Phê bình và cảo luận - Người bạn gái - Câu chuyện văn học - Đời sống tinh thần - Giữa hai cuộc cách mạng - Những người bạn Pháp dân chủ - Nhân | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác giả | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác phẩm | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Quang Hưng | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): Vv.001779-80 |
| |
000
| 01180nam a2200277 a 4500 |
|---|
| 001 | 22969 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 64832 |
|---|
| 005 | 201311130801 |
|---|
| 008 | 131113s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb2 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014173900|badmin|y20131113080200|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.922808|214|bTh309S |
|---|
| 245 | 10|aThiếu Sơn toàn tập /.|nT. 1 /|cSưu tầm Nghệ sĩ ưu tú Lê Quang Hưng. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn học ,|c2003 |
|---|
| 300 | ##|a735tr ;|c21 cm |
|---|
| 520 | ##|aThiếu Sơn (1908 - 1978) tên thật là Lê Sĩ Quý, là nhà văn, nhà báo, nhà phê bình văn học Việt Nam.Tập 1 bao gồm: Phê bình và cảo luận - Người bạn gái - Câu chuyện văn học - Đời sống tinh thần - Giữa hai cuộc cách mạng - Những người bạn Pháp dân chủ - Nhân |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác giả |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác phẩm |
|---|
| 700 | 1#|eSưu tầm|cNghệ sĩ ưu tú|aLê, Quang Hưng |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): Vv.001779-80 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.001780
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.922808 Th309S
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
Vv.001779
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.922808 Th309S
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|