- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.92234 Ch500V
Nhan đề: Chu Văn toàn tập /.
|
DDC
| 895.92234 | |
Tác giả CN
| Chu Văn | |
Nhan đề
| Chu Văn toàn tập /. T. 3 , Ba tập.Tiểu thuyết -Thơ- Kịch chèo- Bút ký /Chu Văn, Sưu tầm Nguyễn Cừ, Nguyễn Anh Vũ. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học ,2010 | |
Mô tả vật lý
| 1078tr ;21 cm | |
Tóm tắt
| Đất mặn ( tiểu thuyết ). Giáp mặt ( Tiểu thuyết ). Ai qua Phát Diệm ( Thơ ). Cô gái làng Dương ( Kịch chèo ). Tiếng hát trên sông ( Bút ký ) . | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác giả | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác phẩm | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Anh Vũ | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Cừ | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): Vv.001771-2 |
| |
000
| 01142nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 22965 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 64828 |
|---|
| 005 | 201311130801 |
|---|
| 008 | 131113s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb2 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014173900|badmin|y20131113080200|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.92234|214|bCh500V |
|---|
| 100 | 1#|aChu Văn |
|---|
| 245 | 10|aChu Văn toàn tập /.|nT. 3 ,|pBa tập.Tiểu thuyết -Thơ- Kịch chèo- Bút ký /|cChu Văn, Sưu tầm Nguyễn Cừ, Nguyễn Anh Vũ. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn học ,|c2010 |
|---|
| 300 | ##|a1078tr ;|c21 cm |
|---|
| 520 | ##|aĐất mặn ( tiểu thuyết ). Giáp mặt ( Tiểu thuyết ). Ai qua Phát Diệm ( Thơ ). Cô gái làng Dương ( Kịch chèo ). Tiếng hát trên sông ( Bút ký ) . |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác giả |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác phẩm |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Anh Vũ|esưu tầm |
|---|
| 700 | 1#|eSưu tầm|aNguyễn, Cừ |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): Vv.001771-2 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.001772
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.92234 Ch500V
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
Vv.001771
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.92234 Ch500V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|