- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.9221 T527T
Nhan đề: Tuyển tập Nguyễn Viết Lãm /
|
DDC
| 895.9221 | |
Nhan đề
| Tuyển tập Nguyễn Viết Lãm / Tuyển chọn; Giới thiệu Vũ Quần Phương; Biên tập Nguyễn Thị Hạnh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn học ,1997 | |
Mô tả vật lý
| 611 tr.: Ảnh chân dung đen trắng ;19 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Văn học hiện đại Việt Nam | |
Tóm tắt
| Tác giả sinh năm 1919, ông sịnh ra và lớn lên ở Quảng Ngãi. Tuyển tập của ông bao gồm; Tuyển tập thơ, hồi ký và tùy bút, Nghiên cứu lý luận và phê bình | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Thơ | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tác phẩm | |
Tác giả(bs) CN
| Tuyển chọn, Giới thiệuVũ, Quần Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Hạnh | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(2): Vv.001498-9 |
| |
000
| 01201nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 22894 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 23161 |
|---|
| 005 | 201311120819 |
|---|
| 008 | 131112s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c37000 |
|---|
| 024 | |aRG_6 #1 eb0 i2 |
|---|
| 039 | |a20151014173900|badmin|y20131112082000|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a895.9221|214|bT527T |
|---|
| 245 | 10|aTuyển tập Nguyễn Viết Lãm /|cTuyển chọn; Giới thiệu Vũ Quần Phương; Biên tập Nguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn học ,|c1997 |
|---|
| 300 | ##|a611 tr.: Ảnh chân dung đen trắng ;|c19 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Văn học hiện đại Việt Nam |
|---|
| 520 | ##|aTác giả sinh năm 1919, ông sịnh ra và lớn lên ở Quảng Ngãi. Tuyển tập của ông bao gồm; Tuyển tập thơ, hồi ký và tùy bút, Nghiên cứu lý luận và phê bình |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aThơ |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTác phẩm |
|---|
| 700 | 1#|aTuyển chọn, Giới thiệu|aVũ, Quần Phương |
|---|
| 700 | 1#|eBiên tập|aNguyễn, Thị Hạnh |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(2): Vv.001498-9 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.001499
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.9221 T527T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
Vv.001498
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.9221 T527T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|