- Nghiên cứu khoa học_Giảng viên
- Ký hiệu PL/XG: 507 B108C
Nhan đề: Báo cáo nghiêm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường 2013: Tính chất của nghiệm của 1 số bài toán phi tuyến /
 |
DDC
| 507 | |
Tác giả CN
| Lê, Thị Phương Ngọc | |
Nhan đề
| Báo cáo nghiêm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường 2013: Tính chất của nghiệm của 1 số bài toán phi tuyến /Lê, Thị Phương Ngọc | |
Thông tin xuất bản
| Khoa Tự nhiên :CĐSP Nha Trang ,2013 | |
Mô tả vật lý
| 45 ;29 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Trường CĐSP Nha Trang | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu các công cụ giải các bài toán liên quan đến mô hình toán học cho các vấn đề đặt ra trong kỹ thuật | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Giải tích | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Đại số | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Toán học | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho luận án, luận văn(1): NCKH.0089 |
| |
000
| 01122nam a2200289 a 4500 |
|---|
| 001 | 21974 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 22129 |
|---|
| 005 | 202407041614 |
|---|
| 008 | 131030s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_2 #2 eb1 i3 |
|---|
| 039 | |a20240704161441|bukh392|c20220428152506|dhanttn|y20131030154900|zkhuentn |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a507|214|bB108C |
|---|
| 100 | 1#|cPGS.TS.|aLê, Thị Phương Ngọc |
|---|
| 245 | 10|aBáo cáo nghiêm thu đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường 2013: Tính chất của nghiệm của 1 số bài toán phi tuyến /|cLê, Thị Phương Ngọc |
|---|
| 260 | ##|aKhoa Tự nhiên :|bCĐSP Nha Trang ,|c2013 |
|---|
| 300 | ##|a45 ;|c29 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Trường CĐSP Nha Trang |
|---|
| 520 | ##|aNghiên cứu các công cụ giải các bài toán liên quan đến mô hình toán học cho các vấn đề đặt ra trong kỹ thuật |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aGiải tích |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aĐại số |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aToán học |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho luận án, luận văn|j(1): NCKH.0089 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/nghiencuukhoahoc/2013/lethiphuongngoc/biathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b2|c1|d4 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Ngọc Khuê |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
NCKH.0089
|
CS1_Kho luận án, luận văn
|
507 B108C
|
Nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|
|