- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 510.1 Ph561Ph
Nhan đề: Phương pháp dạy học môn toán :.
|
DDC
| 510.1 | |
Tác giả CN
| Phạm, Gia Đức | |
Nhan đề
| Phương pháp dạy học môn toán :. T.2 ., Tái bản lần thức 1 /Giáo trình dành cho các trường Cao đẳng sư phạm /Phạm Gia Đức., | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục ,1999 | |
Mô tả vật lý
| 143tr ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và đào tạo | |
Tóm tắt
| Bộ môn phương pháp dạy học môn toán.Mục đích dạy học môn toán ở trường trung học cơ sở. Nguyên tắc dạy học môn toán ở trường trung học cơ sở. Nội dung dạy học toán ở trường trung học cơ sở. Phương pháp dạy học toán ở trường trung học cơ sở. Các tình huống điển hình trong dạy học môn toán. Các hình thức tổ chức việc dạy học toán | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Sư phạm | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Toán học | |
Khoa
| SP | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(10): GT.006101-2, GT.006111, GT.006114, GT.006118, GT.006121-5 |
| |
000
| 01677nam a2200265 a 4500 |
|---|
| 001 | 196 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 196 |
|---|
| 005 | 202505161623 |
|---|
| 008 | 130723s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c7800 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20250516162312|bUKH392|c20151014184900|dadmin|y20130723094600|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a510.1|214|bPh561Ph |
|---|
| 100 | 1#|aPhạm, Gia Đức |
|---|
| 245 | 10|aPhương pháp dạy học môn toán :.|nT.2 .,|pTái bản lần thức 1 /|cPhạm Gia Đức.,|pGiáo trình dành cho các trường Cao đẳng sư phạm / |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục ,|c1999 |
|---|
| 300 | ##|a143tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | ##|aBộ môn phương pháp dạy học môn toán.Mục đích dạy học môn toán ở trường trung học cơ sở. Nguyên tắc dạy học môn toán ở trường trung học cơ sở. Nội dung dạy học toán ở trường trung học cơ sở. Phương pháp dạy học toán ở trường trung học cơ sở. Các tình huống điển hình trong dạy học môn toán. Các hình thức tổ chức việc dạy học toán |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aSư phạm |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aToán học |
|---|
| 690 | |aSP |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(10): GT.006101-2, GT.006111, GT.006114, GT.006118, GT.006121-5 |
|---|
| 890 | |a10|b10|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:30 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.006125
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
2
|
GT.006123
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
3
|
GT.006122
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
4
|
GT.006121
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
25
|
|
|
|
|
5
|
GT.006118
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
22
|
|
|
|
|
6
|
GT.006114
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
7
|
GT.006102
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
8
|
GT.006101
|
CS1_Kho giáo trình
|
510.1 Ph561Ph
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|