/00001-scan_2018-10-12_04-30-45thumbimage.jpg) |
DDC
| 495.922 | |
Tác giả CN
| Bùi, Minh Toán | |
Nhan đề
| Tiếng Việt /. T.3 , Giáo trình chính thức dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên Tiểu học hệ Cao đẳng sư phạm /Bùi Minh Toán, Nguyễn Ngọc San. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục ,1997 | |
Mô tả vật lý
| 235Tr ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày: một số vấn đề về ngữ nghĩa và ngữ dụng trong tiếng Việt; Từ Hán Việt và việc dạy từ Hán Việt ở Tiểu học; Hệ thống ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tiểu học | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Tiếng Việt | |
Khoa
| SP | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Ngọc San | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho giáo trình(13): GT.037761, GT.037767, GT.037770, GT.037785, GT.037798, GT.037804, GT.037808, GT.037812, GT.037822, GT.037828, GT.037847, GT.037849-50 |
| |
000
| 02451nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 1862 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 1876 |
|---|
| 005 | 202506200933 |
|---|
| 008 | 130725s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|c9950 |
|---|
| 024 | |aRG_5 #1 eb1 i1 |
|---|
| 039 | |a20250620093311|bUKH392|c20190103093332|dchinm|y20130725163300|zhungnth |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a495.922|214|bT306V |
|---|
| 100 | 1#|aBùi, Minh Toán |
|---|
| 245 | 10|aTiếng Việt /.|nT.3 ,|pGiáo trình chính thức dùng trong các trường sư phạm đào tạo giáo viên Tiểu học hệ Cao đẳng sư phạm /|cBùi Minh Toán, Nguyễn Ngọc San. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục ,|c1997 |
|---|
| 300 | ##|a235Tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề:Bộ Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày: một số vấn đề về ngữ nghĩa và ngữ dụng trong tiếng Việt; Từ Hán Việt và việc dạy từ Hán Việt ở Tiểu học; Hệ thống ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiểu học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aTiếng Việt |
|---|
| 690 | |aSP |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Ngọc San |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho giáo trình|j(13): GT.037761, GT.037767, GT.037770, GT.037785, GT.037798, GT.037804, GT.037808, GT.037812, GT.037822, GT.037828, GT.037847, GT.037849-50 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/2018/thang9/tiengviettap3 (gt.037761)/00001-scan_2018-10-12_04-30-45thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a11|b26|c1|d2 |
|---|
| 911 | ##|aNguyễn Thị Hải Hưng |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| 913 | ##|aSL:111 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
GT.037850
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
103
|
|
|
|
|
2
|
GT.037828
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
81
|
|
|
|
|
3
|
GT.037822
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
75
|
|
|
|
|
4
|
GT.037808
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
61
|
|
|
|
|
5
|
GT.037804
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
57
|
|
|
|
|
6
|
GT.037785
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
7
|
GT.037770
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
23
|
|
|
|
|
8
|
GT.037761
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
9
|
GT.037849
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
102
|
Hạn trả:13-11-2014
|
|
|
|
10
|
GT.037767
|
CS1_Kho giáo trình
|
495.922 T306V
|
Sách giáo trình
|
20
|
Hạn trả:18-09-2019
|
|
|
|
|
|
|
|