|
000
| 00955nam a2200301 a 4500 |
---|
001 | 1465 |
---|
002 | 6 |
---|
003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
---|
004 | 1479 |
---|
005 | 201903201513 |
---|
008 | 130725s2012 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | ##|a978-604-59-0067-3|c0 |
---|
024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
---|
039 | |a20190320151307|bchinm|c20151014184400|dadmin|y20130725110500|zlinhltt |
---|
041 | 0#|avie |
---|
082 | 14|a781.62|214|bB103Ch |
---|
100 | 1#|aĐinh, Thị Hựu |
---|
245 | 10|aBài chòi xứ Quảng /|cĐinh Thị Hựu, Trương Đình Quang |
---|
260 | ##|aH. :|bLao động ,|c2012 |
---|
300 | ##|a277 tr. ;|c21 cm |
---|
500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
---|
504 | ##|aThư mục: tr.273-276. |
---|
536 | |aVăn học dân gian |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aLễ hội |
---|
650 | #7|2btkkhcn|aDân gian |
---|
690 | |aDu lịch |
---|
691 | |aViệt Nam học|b7310630 |
---|
692 | |aVăn học dân gian Việt Nam |
---|
700 | 1#|aTrương, Đình Quang |
---|
852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000518 |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
---|
912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
Vv.000518
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
781.62 B103Ch
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào