|
|
000
| 00940nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 1304 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 1318 |
|---|
| 005 | 202506101559 |
|---|
| 008 | 130725s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-59-0063-5|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250610155939|bUKH392|c20151014184500|dadmin|y20130725110400|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a398.2089591|214|bT112P |
|---|
| 100 | 1#|aVương, Trung |
|---|
| 245 | 10|aTáy Pú Xấc - Kẻn Kéo /|cVương Trung |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bLao động ,|c2011 |
|---|
| 300 | ##|a513 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân tộc thiểu số |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aPhong tục |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aLễ hội |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân gian |
|---|
| 690 | |aKHXH&NV |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000357 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.000357
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
398.2089591 T112P
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào