- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 390.0959732 V115Ngh
Nhan đề: Văn nghệ dân gian Hà Tây /
|
DDC
| 390.0959732 | |
Tác giả CN
| Dương, Kiều Minh | |
Nhan đề
| Văn nghệ dân gian Hà Tây / Dương Kiều Minh , Yên Giang , Minh Nhương | |
Thông tin xuất bản
| H. :Văn hóa dân tộc ,2011 | |
Mô tả vật lý
| 847 tr ;21 cm | |
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Những vấn đề mang tính tổng quát đất văn, người tài, lễ hội cổ truyền, diễn xướng dân gian, di tích lịch sử văn hóa, ẩm thực dân gian. | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn hóa | |
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Dân gian | |
Khoa
| KHXH&NV | |
Tác giả(bs) CN
| Yên, Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Minh, Nhương | |
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): Vv.000349 |
| |
000
| 01167nam a2200313 a 4500 |
|---|
| 001 | 1296 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 1310 |
|---|
| 005 | 202506101557 |
|---|
| 008 | 130725s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-70-0073-9|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250610155708|bUKH392|c20151014184500|dadmin|y20130725110300|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a390.0959732|214|bV115Ngh |
|---|
| 100 | 1#|aDương, Kiều Minh |
|---|
| 245 | 10|aVăn nghệ dân gian Hà Tây /|cDương Kiều Minh , Yên Giang , Minh Nhương |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn hóa dân tộc ,|c2011 |
|---|
| 300 | ##|a847 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | ##|aThư mục : tr.842 - 843 |
|---|
| 520 | ##|aNhững vấn đề mang tính tổng quát đất văn, người tài, lễ hội cổ truyền, diễn xướng dân gian, di tích lịch sử văn hóa, ẩm thực dân gian. |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân gian |
|---|
| 690 | |aKHXH&NV |
|---|
| 700 | 1#|aYên, Giang |
|---|
| 700 | 1#|aMinh, Nhương |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000349 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.000349
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
390.0959732 V115Ngh
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|