|
DDC
| 959.7 |
|
Tác giả CN
| Lê, Nguyễn Lưu |
|
Nhan đề
| Khoán định - hương ước và nếp sống văn hóa làng xứ Huế : Thế kỷ XVII - đầu thế kỷ XX / Lê Nguyễn Lưu |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thời đại ,2011 |
|
Mô tả vật lý
| 514 tr ;21 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về làng xã xứ Huế; văn bản khoán định - hương ước ; xây dựng đời sống vật chất ; xây dựng đời sống vật chất, tinh thần, sự thay đổi văn hoá qua khoán ước. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn hóa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Phong tục |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Xã hội |
|
Khoa
| KHXH&NV |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): Vv.000328 |
|
|
000
| 01269nam a2200313 a 4500 |
|---|
| 001 | 1275 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 1289 |
|---|
| 005 | 202506101542 |
|---|
| 008 | 130725s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-916-333-3|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250610154235|bukh392|c20151014184500|dadmin|y20130725110300|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a959.7|214|bKh406Đ |
|---|
| 100 | 1#|aLê, Nguyễn Lưu |
|---|
| 245 | 10|aKhoán định - hương ước và nếp sống văn hóa làng xứ Huế :|bThế kỷ XVII - đầu thế kỷ XX /|cLê Nguyễn Lưu |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bThời đại ,|c2011 |
|---|
| 300 | ##|a514 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|---|
| 504 | ##|aPhụ lục : tr.293 - 510 |
|---|
| 520 | ##|aTổng quan về làng xã xứ Huế; văn bản khoán định - hương ước ; xây dựng đời sống vật chất ; xây dựng đời sống vật chất, tinh thần, sự thay đổi văn hoá qua khoán ước. |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aPhong tục |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aXã hội |
|---|
| 690 | |aKHXH&NV |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000328 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.000328
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
959.7 Kh406Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào