|
DDC
| 398.95976 |
|
Tác giả CN
| Trương, Bi |
|
Nhan đề
| Văn học dân gian ÊĐÊ, M'NÔNG / Trương Bi |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Văn hóa dân tộc ,2011 |
|
Mô tả vật lý
| 246 tr ;21 cm |
|
Phụ chú
| Đầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|
Tóm tắt
| Vài nét văn học dân gian Êđê, Mnông; Văn học dân gian Ê Đê; Văn học dân gian Mnông. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Văn hóa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Dân tộc thiểu số |
|
Thuật ngữ chủ đề
| btkkhcn-Dân gian |
|
Khoa
| SP |
|
Địa chỉ
| 100CS1_Kho sách tham khảo(1): Vv.000269 |
|
|
000
| 01036nam a2200301 a 4500 |
|---|
| 001 | 1216 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 003 | Thư viện Đại học Khánh Hòa |
|---|
| 004 | 1230 |
|---|
| 005 | 202506041626 |
|---|
| 008 | 130725s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | ##|a978-604-70-0076-0|c0 |
|---|
| 024 | |aRG_9 #1 eb1 i2 |
|---|
| 039 | |a20250604162606|bUKH392|c20151014184500|dadmin|y20130725110300|zlinhltt |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 082 | 14|a398.95976|214|bV115H |
|---|
| 100 | 1#|aTrương, Bi |
|---|
| 245 | 10|aVăn học dân gian ÊĐÊ, M'NÔNG /|cTrương Bi |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn hóa dân tộc ,|c2011 |
|---|
| 300 | ##|a246 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | ##|aĐầu trang nhan đề: Hội Văn nghệ Dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | ##|aVài nét văn học dân gian Êđê, Mnông; Văn học dân gian Ê Đê; Văn học dân gian Mnông. |
|---|
| 536 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn học |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aVăn hóa |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân tộc thiểu số |
|---|
| 650 | #7|2btkkhcn|aDân gian |
|---|
| 690 | |aSP |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): Vv.000269 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | ##|aLê Thị Thùy Linh |
|---|
| 912 | ##|aNguyễn Hoàng Nhật |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
Vv.000269
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
398.95976 V115H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào