• Sách giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 495.922 8 D121L
    Nhan đề: Dẫn luận ngôn ngữ học /

DDC 495.922 8
Tác giả CN Nguyễn, Thiện Giáp
Nhan đề Dẫn luận ngôn ngữ học / Nguyễn Thiện Giáp (ch.b) ; Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 26
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam ,2025
Mô tả vật lý 324tr ;21 cm
Tóm tắt Trình bày: bản chất và chức năng của ngôn ngữ; Nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ; Ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu đặc biệt; Từ vựng; Ngữ âm; Ngữ pháp; Chữ viết; Các ngôn ngữ thế giới; Ngôn ngữ học
Thuật ngữ chủ đề btkkhcn-Giáo dục
Thuật ngữ chủ đề btkkhcn-Ngôn ngữ
Tác giả(bs) CN Đoàn, Thiện Thuật
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Thuyết
Địa chỉ 100CS1_Kho giáo trình(26): 102001531-55, 102001648
000 01255nam a2200301 a 4500
00155066
0025
003Thư viện Đại học Khánh Hòa
0040915AF61-BEB9-4088-BA8A-EED7241F7311
005202607151124
008140620s2025 vm| vie
0091 0
020##|c78.000
024 |aRG_5 #1 eb0 i1
039|y20260715112547|zUKH393
0410#|avie
08214|a495.922 8|214|bD121L
1001#|aNguyễn, Thiện Giáp|echủ biên
24510|aDẫn luận ngôn ngữ học /|cNguyễn Thiện Giáp (ch.b) ; Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết
250##|aTái bản lần thứ 26
260##|aH. :|bGiáo dục Việt Nam ,|c2025
300##|a324tr ;|c21 cm
520##|aTrình bày: bản chất và chức năng của ngôn ngữ; Nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ; Ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu đặc biệt; Từ vựng; Ngữ âm; Ngữ pháp; Chữ viết; Các ngôn ngữ thế giới; Ngôn ngữ học
650#7|2btkkhcn|aGiáo dục
650#7|2btkkhcn|aNgôn ngữ
7001#|aĐoàn, Thiện Thuật
7001#|aNguyễn, Minh Thuyết
852|a100|bCS1_Kho giáo trình|j(26): 102001531-55, 102001648
8561|uhttps://lib.ukh.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/2025/ukh393/54969/54969_page001_thumbimage.jpg
890|a26|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 102001648 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 26
2 102001555 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 25
3 102001554 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 24
4 102001553 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 23
5 102001552 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 22
6 102001551 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 21
7 102001550 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 20
8 102001549 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 19
9 102001548 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 18
10 102001547 CS1_Kho giáo trình 495.922 8 D121L Sách giáo trình 17