|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 54849 |
|---|
| 002 | 16 |
|---|
| 004 | F17C92CB-6FC6-4F24-9BD3-919498E83610 |
|---|
| 005 | 202609160854 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260916085425|bukh392|c20260916085401|dukh392|y20240304100913|zUKH393 |
|---|
| 040 | ##|aUKH |
|---|
| 041 | 0#|avie |
|---|
| 044 | ##|avm |
|---|
| 082 | 14|a895.92209|bNG527V|214 |
|---|
| 245 | 10|aNguyễn Văn Xuân toàn tập.|nTập 5 :|bChân dung văn học |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bHội Nhà văn,|c2025 |
|---|
| 300 | ##|a496 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 650 | #7|aVăn học hiện đại|2BTKTVQGVN |
|---|
| 653 | ##|aChân dung văn học |
|---|
| 653 | ##|aNghiên cứu văn học |
|---|
| 700 | 1#|aNguyễn, Văn Xuân |
|---|
| 852 | |a100|bCS1_Kho sách tham khảo|j(1): 101003556 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101003556
|
CS1_Kho sách tham khảo
|
895.92209 NG527V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào